辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "an ninh lương thực" (1件)

an ninh lương thực
日本語 フ食料安全保障
マイ単語
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。

swap_horiz 類語検索結果 "an ninh lương thực" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "an ninh lương thực" (1件)

Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
食料安全保障の確保は多くの国にとって最優先事項である。